Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phản ứng phụ" (1)
phản ứng phụ

Tiếng Anh
Danh từside effects
Thuốc này có phản ứng phụ.
This medicine has side effects.
Từ liên quan "phản ứng phụ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phản ứng phụ" (1)
Thuốc này có phản ứng phụ.
This medicine has side effects.
